Từ khóa: cán bộ kiểm tra; nguyên tắc nghề nghiệp; bản lĩnh chính trị; kiểm tra, giám sát; xây dựng Đảng.
Trong quá trình xây dựng, chỉnh đốn Đảng, công tác kiểm tra, giám sát được Đảng ta xác định là một trong những phương thức lãnh đạo quan trọng, góp phần giữ vững kỷ luật, kỷ cương, bảo đảm sự thống nhất về ý chí, hành động. Thực tiễn cũng cho thấy, ở một số nơi, một số thời điểm, công tác kiểm tra, giám sát chưa phát huy đầy đủ vai trò phòng ngừa, còn nặng về xử lý hậu quả, tính chủ động chưa cao, chưa kịp thời phát hiện, ngăn chặn từ sớm, từ xa các dấu hiệu vi phạm của tổ chức đảng, đảng viên. Có nhiều nguyên nhân dẫn đến hạn chế này, trong đó có nguyên nhân chủ quan là đạo đức nghề nghiệp và bản lĩnh của cán bộ kiểm tra. Vì vậy, việc nghiên cứu nguyên tắc cốt lõi của cán bộ kiểm tra góp phần nâng cao chất lượng, hiệu quả công tác kiểm tra, giám sát trong tình hình mới.
1. Cơ sở lý luận
Chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh luôn nhấn mạnh vai trò của kỷ luật, kỷ cương trong xây dựng tổ chức đảng trong sạch, vững mạnh. Đảng ta xác định công tác kiểm tra, giám sát là một bộ phận cấu thành của công tác xây dựng Đảng, gắn liền với yêu cầu kiểm soát quyền lực, phòng chống suy thoái, nhận diện các biểu hiện “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa” trong nội bộ.
Các nghị quyết, quy định của Đảng, Đảng uỷ Công an Trung ương và Bộ Công an thời gian qua đã từng bước hoàn thiện khung pháp lý cho công tác kiểm tra, giám sát. Cán bộ kiểm tra không chỉ là người áp dụng quy định, mà còn là chủ thể đánh giá chính trị, đạo đức, hành vi quyền lực trong những tình huống phức tạp, nhạy cảm. Vì vậy, việc xác định các nguyên tắc cốt lõi mang tính chuẩn mực, xuyên suốt của cán bộ kiểm tra là yêu cầu khách quan, bảo đảm công tác kiểm tra, giám sát được thực hiện đúng mục tiêu, đúng bản chất, không bị chi phối bởi lợi ích cá nhân, quan hệ hay sức ép môi trường.
2. Nhận thức chung về nguyên tắc cốt lõi của cán bộ kiểm tra
2.1. Khái niệm, vai trò của nguyên tắc cốt lõi trong công tác kiểm tra, giám sát của Đảng
Trong khoa học chính trị và khoa học tổ chức, nguyên tắc cốt lõi được hiểu là những chuẩn mực nền tảng, có giá trị định hướng lâu dài, chi phối toàn bộ tư duy, hành vi và phương thức vận hành của một hệ thống. Đối với công tác kiểm tra, giám sát của Đảng, nguyên tắc cốt lõi không chỉ mang ý nghĩa lý luận mà còn là ranh giới chính trị, đạo đức và pháp lý, bảo đảm cho hoạt động kiểm tra, giám sát được thực hiện đúng bản chất, đúng mục tiêu và đúng thẩm quyền.

Công tác kiểm tra, giám sát là một bộ phận quan trọng trong toàn bộ công tác xây dựng Đảng; là chức năng lãnh đạo của Đảng
Công tác kiểm tra, giám sát là một bộ phận quan trọng trong toàn bộ công tác xây dựng Đảng; là chức năng lãnh đạo của Đảng
Quan điểm này thống nhất với nhận thức của Đảng ta khi khẳng định: “Công tác kiểm tra, giám sát là một bộ phận quan trọng trong toàn bộ công tác xây dựng Đảng; là chức năng lãnh đạo của Đảng” . Với tư cách là một chức năng lãnh đạo, công tác kiểm tra, giám sát chỉ phát huy hiệu lực khi được đặt trên nền tảng các nguyên tắc cốt lõi, không bị chi phối bởi động cơ cá nhân, lợi ích cục bộ hay áp lực tình huống. Nguyên tắc cốt lõi giữ vai trò định hướng xuyên suốt, bảo đảm tính nhất quán, kỷ luật và chính danh của hoạt động kiểm tra, giám sát và được thể hiện rõ trong Quy định số 296-QĐ/TW ngày 30/5/2025 của Ban Chấp hành Trung ương về công tác kiểm tra, giám sát và kỷ luật của Đảng, trong đó nhấn mạnh nguyên tắc: công tác kiểm tra, giám sát phải được tiến hành “đúng nguyên tắc, đúng thẩm quyền, công khai, dân chủ, khách quan, công tâm, thận trọng, chặt chẽ, chính xác, nghiêm minh”. Nguyên tắc cốt lõi trong công tác kiểm tra, giám sát của Đảng có ba đặc trưng cơ bản sau: Thứ nhất, Tính bất biến tương đối về giá trị chính trị, thể hiện ở chỗ các nguyên tắc không phụ thuộc vào cá nhân, không bị chi phối bởi nhiệm kỳ hay hoàn cảnh cụ thể. Thứ hai, Tính chi phối toàn diện, theo đó mọi quyết định kiểm tra, giám sát, kết luận, kiến nghị xử lý đều phải được soi chiếu qua hệ nguyên tắc cốt lõi, không có ngoại lệ. Thứ ba, Tính chuẩn mực để đánh giá và xử lý vi phạm, bởi nguyên tắc cốt lõi chính là căn cứ sâu xa để xác định đúng - sai, vi phạm - không vi phạm trong hoạt động của tổ chức đảng, đảng viên.
Trong thực tiễn xây dựng, chỉnh đốn Đảng, nhiều nguyên tắc đã được Đảng xác định là nguyên tắc cốt lõi của công tác kiểm tra, giám sát như: nguyên tắc tập trung dân chủ; nguyên tắc Đảng lãnh đạo tuyệt đối, trực tiếp, toàn diện đối với công tác kiểm tra; nguyên tắc “không có vùng cấm, không có ngoại lệ”; nguyên tắc gắn quyền lực với trách nhiệm và kiểm soát quyền lực chặt chẽ. Các nguyên tắc này được xuyên suốt trong các nghị quyết, quy định của Đảng, đặc biệt là Nghị quyết Trung ương 4 khóa XI, XII, XIII về xây dựng, chỉnh đốn Đảng và các quy định về kiểm soát quyền lực trong công tác cán bộ.
2.2. Nguyên tắc cốt lõi của cán bộ kiểm tra
Đối với đội ngũ cán bộ kiểm tra, nguyên tắc cốt lõi còn mang ý nghĩa như một thước đo bản lĩnh chính trị và đạo đức công vụ. Quy định số 144-QĐ/TW, ngày 09/5/2024 của Bộ Chính trị về chuẩn mực đạo đức cách mạng của cán bộ, đảng viên trong giai đoạn mới tiếp tục nhấn mạnh yêu cầu cán bộ kiểm tra phải “liêm chính, công tâm, bản lĩnh, không chịu tác động bởi lợi ích cá nhân hay sức ép không chính đáng”. Trong đó, tập trung các nguyên tác cốt lõi sau:
Một là, Nguyên tắc trung thành với Đảng. Trung thành với Đảng là nguyên tắc nền tảng của mọi cán bộ, đảng viên, đặc biệt là cán bộ kiểm tra. Trung thành không đồng nghĩa với né tránh vấn đề phức tạp. Thực tiễn cho thấy, nhiều sai phạm nghiêm trọng bắt nguồn từ tâm lý “tránh va chạm”, dẫn đến bỏ lỡ thời điểm can thiệp cần thiết. Cán bộ kiểm tra phải nhận thức rõ: trung thành thực chất là bảo vệ sự trong sạch, vững mạnh của Đảng, kể cả khi việc đó đòi hỏi phải đối diện với khó khăn, áp lực.
Hai là, Nguyên tắc tuân thủ quy định. Quy định, quy trình là căn cứ pháp lý không thể thiếu trong công tác kiểm tra. Tuy nhiên, nếu chỉ dừng lại ở việc “đúng quy trình”, cán bộ kiểm tra dễ rơi vào tình trạng làm việc hành chính, bỏ qua những vấn đề bản chất. Nguyên tắc nghề nghiệp đòi hỏi cán bộ kiểm tra phải biết đặt câu hỏi ngược lại với hồ sơ, báo cáo; nhận diện khả năng lợi dụng quy trình để hợp thức hóa sai phạm. Đây là yêu cầu đặc biệt quan trọng trong bối cảnh vi phạm ngày càng tinh vi, ẩn mình dưới lớp vỏ “đúng quy định”.
Ba là, Nguyên tắc giám sát từ dấu hiệu, không chờ đến khi có vi phạm. Vi phạm nghiêm trọng không xảy ra đột ngột mà tích tụ từ các biểu hiện lệch chuẩn nhỏ. Cán bộ kiểm tra chuyên trách phải nhạy bén trong việc phát hiện các dấu hiệu vi phạm từ sớm, từ xa như: né tránh trách nhiệm, xuôi chiều bất thường, im lặng có hệ thống, phát biểu một phần hoặc biểu hiện “an toàn tuyệt đối”. Nguyên tắc này đòi hỏi tư duy giám sát chủ động, nắm tình hinh thường xuyên, coi trọng phòng ngừa hơn xử lý, phù hợp với yêu cầu đổi mới công tác kiểm tra, giám sát hiện nay.
Bốn là, Nguyên tắc phản biện trong nội bộ, không công kích cá nhân. Năng lực phản biện là một tiêu chí quan trọng của cán bộ kiểm tra. Tuy nhiên, phản biện phải được thực hiện trên tinh thần xây dựng, dựa trên nguyên tắc, lập luận và dữ liệu, không cảm tính, không cá nhân hóa vấn đề. Phản biện đúng giúp tổ chức tránh được những quyết định sai; phản biện sai cách có thể gây mất đoàn kết nội bộ. Cán bộ kiểm tra phải vừa dám nói, vừa biết nói đúng, nói trúng và nói có trách nhiệm.
Năm là, Nguyên tắc không hợp thức hóa sai phạm, dù là sai phạm nhỏ. Sai phạm nhỏ nếu bị bỏ qua sẽ tạo tiền lệ xấu, làm mòn kỷ luật của Đảng. Hợp thức hóa sai phạm, dù với lý do “nhân văn” hay “ổn định”, đều đi ngược lại bản chất của công tác kiểm tra. Nguyên tắc nghề nghiệp yêu cầu xử lý đúng mức độ, đúng thẩm quyền, nhưng không né tránh, không thỏa hiệp với cái sai.
Sáu là, Nguyên tắc tự giám sát bản thân trước khi giám sát người khác. Cán bộ kiểm tra phải thường xuyên tự soi, tự sửa, tự giám sát chính mình. Nếu không, rất dễ rơi vào trạng thái an toàn hình thức, thiếu bản lĩnh. Tự giám sát là nền tảng để giữ gìn liêm chính, danh dự và uy tín nghề nghiệp của cán bộ kiểm tra.
2.3. Vận dụng tư duy “Sandbox” trong công tác kiểm tra, giám sát
Tư duy “Sandbox” trong công tác kiểm tra, giám sát được hiểu là việc thiết kế một không gian thử nghiệm có kiểm soát, trong đó cán bộ kiểm tra được đặt vào các tình huống giả định sát thực tiễn nhằm kiểm nghiệm bản lĩnh chính trị, năng lực phản biện, khả năng giữ nguyên tắc và sức đề kháng trước áp lực quyền lực, quan hệ và lợi ích.
Trong khuôn khổ “Sandbox”, các kịch bản được xây dựng dựa trên hệ thống hóa những vi phạm điển hình đã được các cấp kết luận và công khai. Cán bộ kiểm tra không xử lý “con người cụ thể” mà xử lý “cấu trúc tình huống”: mối quan hệ quyền lực, dấu hiệu vi phạm, phản ứng của tổ chức và áp lực tâm lý nghề nghiệp. “Sandbox” đánh giá cán bộ kiểm tra ở ba yếu tố: (1)Nhận diện vấn đề: có phát hiện được dấu hiệu vi phạm từ sớm hay không. (2)Phản biện nội bộ: có dám đưa ra ý kiến trái chiều, lập luận trên cơ sở nguyên tắc, quy định; (3)Giữ vững đạo đức công vụ: có biểu hiện thỏa hiệp, né tránh, hợp thức hóa sai phạm hay không.
Vận dụng “Sandbox” chuyển trọng tâm đánh giá cán bộ kiểm tra từ “hồ sơ đẹp” sang “năng lực chịu áp lực”, từ “đúng quy trình” sang “đúng bản chất”. Đây là công cụ để sàng lọc, đào tạo và chuẩn bị đội ngũ cán bộ kiểm tra trước khi giao nhiệm vụ ở những lĩnh vực, địa bàn nhạy cảm.
3. Một số đề xuất, kiến nghị
Vận dụng “Sandbox” không làm suy yếu nguyên tắc tổ chức của Đảng, mà là công cụ bổ trợ để bảo đảm nguyên tắc “làm đúng, làm đủ, làm bản lĩnh, làm trung thành, làm đạo đức công vụ” được hiện thực hóa trong từng cán bộ kiểm tra. Từ nhận thức trên, để xây dựng đội ngũ cán bộ kiểm tra liêm chính, trọng danh dự cần tập trung các yêu cầu sau:
Một là, cụ thể hóa các nguyên tắc nghề nghiệp thành chuẩn mực đào tạo, bồi dưỡng cán bộ kiểm tra ở các cấp.
Hai là, đưa nội dung rèn luyện năng lực phản biện, độc lập nghề nghiệp vào chương trình đào tạo, tập huấn nghiệp vụ kiểm tra, giám sát, kỷ luật của đảng phù hợp với từng cấp.
Ba là, xây dựng cơ chế giám sát, đánh giá cán bộ kiểm tra dựa trên hành vi, thái độ và trách nhiệm thực thi nhiệm vụ, không chỉ dựa trên kết quả xử lý vụ việc. Coi trọng việc xây dựng văn hóa nghề kiểm tra, trọng danh dự, liêm chính và bản lĩnh làm giá trị cốt lõi.
Cán bộ kiểm tra là lực lượng giữ vai trò then chốt trong việc bảo đảm kỷ luật, kỷ cương của Đảng. Việc xác lập và thực hiện nghiêm các nguyên tắc cốt lõi không chỉ góp phần nâng cao hiệu quả công tác kiểm tra, giám sát, mà còn là điều kiện để xây dựng đội ngũ cán bộ kiểm tra “vừa hồng, vừa chuyên”, đáp ứng yêu cầu xây dựng Đảng trong giai đoạn mới.
Tài liệu tham khảo:
1) Ban Chấp hành Trung ương Đảng (2018), Nghị quyết số 26-NQ/TW, ngày 19/5/2018 về tập trung xây dựng đội ngũ cán bộ các cấp, nhất là cấp chiến lược đầy đủ phẩm chất, năng lực và uy tín, ngang tầm nhiệm vụ.
2) Ban Chấp hành Trung ương Đảng (2025), Quy định số 296-QĐ/TW, ngày 30/5/2025 của Ban Chấp hành Trung ương về công tác kiểm tra, giám sát và kỷ luật của Đảng.
3) Bộ Chính trị (2021), Kết luận số 14-KL/TW, ngày 22/9/2021 về chủ trương khuyến khích và bảo vệ cán bộ năng động, sáng tạo vì lợi ích chung.
4) Bộ Chính trị (2024), Quy định số 144-QĐ/TW, ngày 9/5/2024 về chuẩn mực đạo đức cách mạng của cán bộ, đảng viên giai đoạn mới.
5) Bộ Công an (các năm), Văn kiện, chỉ thị về xây dựng lực lượng Công an nhân dân chính quy, tinh nhuệ, hiện đại.
Trần Ngọc Tú (Ủy ban Kiểm tra Đảng ủy)